on the fence
/ˈfɛns/preposition phrase
- Chưa quyết định; dao động trong ý kiến của một người.Undecided; wavering in one's opinion.I am still on the fence about which way to vote.Tôi vẫn đang phân vân về cách bỏ phiếu.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trên, hàng rào.Used other than figuratively or idiomatically: see on, the, fence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on the fence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish